xái xảm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cặn bã của thuốc phiện đã được hút: "xái xảm" chỉ phần thuốc phiện đã cháy hết, không còn tác dụng gây nghiện, thường được vứt bỏ hoặc dùng làm phân bón.
- Chất thải, rác rưởi: Trong một số ngữ cảnh, từ này được dùng để chỉ những thứ vô dụng, không còn giá trị sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi hút thuốc phiện, người ta thường bỏ lại một ít xái xảm. (Phần cặn bã còn sót lại sau khi đốt cháy thuốc phiện.)
- Đống xái xảm này không thể dùng làm gì được nữa. (Những thứ vô dụng, không còn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xái xảm" trong văn nói: Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ bỏ đi, không đáng kể.
- Cái đồ xái xảm ấy chẳng ai thèm nhặt. (Vật vô dụng, không ai muốn sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xái (danh từ): phần cặn, bã của thuốc phiện hoặc chất đốt.
- Xái thuốc phiện còn sót trong tẩu. (Phần cặn thuốc phiện trong tẩu hút.)
- Xảm (danh từ): chất thải, rác rưởi (ít dùng riêng lẻ).
- Đống xảm này cần được dọn sạch. (Rác thải cần được loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cặn bã: phần chất lỏng hoặc chất rắn lắng đọng lại, không còn sử dụng được.
- Rác thải: những thứ bỏ đi, không còn giá trị.
- Phế thải: chất thải từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng.
Thành ngữ liên quan
- Như xái xảm: so sánh với thứ vô dụng, không đáng giá.
- Công sức của họ trở nên như xái xảm. (Công sức bị lãng phí, không mang lại kết quả.)