xái xảm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cặn bã của thuốc phiện đã được hút: "xái xảm" chỉ phần thuốc phiện đã cháy hết, không còn tác dụng gây nghiện, thường được vứt bỏ hoặc dùng làm phân bón.
    • Chất thải, rác rưởi: Trong một số ngữ cảnh, từ này được dùng để chỉ những thứdụng, không còn giá trị sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi hút thuốc phiện, người ta thường bỏ lại một ít xái xảm. (Phần cặn bã còn sót lại sau khi đốt cháy thuốc phiện.)
    • Đống xái xảm này không thể dùng làm được nữa. (Những thứdụng, không còn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xái xảm" trong văn nói: Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ bỏ đi, không đáng kể.
    • Cái đồ xái xảm ấy chẳng ai thèm nhặt. (Vậtdụng, không ai muốn sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xái (danh từ): phần cặn, của thuốc phiện hoặc chất đốt.
    • Xái thuốc phiện còn sót trong tẩu. (Phần cặn thuốc phiện trong tẩu hút.)
  • Xảm (danh từ): chất thải, rác rưởi (ít dùng riêng lẻ).
    • Đống xảm này cần được dọn sạch. (Rác thải cần được loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cặn bã: phần chất lỏng hoặc chất rắn lắng đọng lại, không còn sử dụng được.
  • Rác thải: những thứ bỏ đi, không còn giá trị.
  • Phế thải: chất thải từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng.
Thành ngữ liên quan
  • Như xái xảm: so sánh với thứdụng, không đáng giá.
    • Công sức của họ trở nên như xái xảm. (Công sức bị lãng phí, không mang lại kết quả.)